heat of dissociation

heat of dissociation

The chemist measures the heat of dissociation for the compound in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt phân ly lượng nhiệt cần thiết để một chất (thườngdạng lỏng hoặc khí) phân tách thành các thành phần đơn giản hơn. Quá trình này xảy ra khi các liên kết hóa học trong phân tử bị phá vỡ dưới tác động của nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt phân ly của nước khoảng 285,8 kJ/mol ở 25°C.)
  • (Các nhà khoa học đã đo nhiệt phân ly của amoniac để hiểu độ ổn định của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heat of dissociation" thường được sử dụng trong hóa học nhiệt động lực học để mô tả năng lượng cần thiết cho phản ứng phân hủy.

    • The heat of dissociation of a diatomic molecule is equal to its bond dissociation energy. (Nhiệt phân ly của một phân tử hai nguyên tử bằng năng lượng phân ly liên kết của .)
  • "Molar heat of dissociation": nhiệt phân ly mol, tức lượng nhiệt tính trên một mol chất.

    • The molar heat of dissociation of hydrogen chloride is 431 kJ/mol. (Nhiệt phân ly mol của hydro clorua 431 kJ/mol.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissociation energy (năng lượng phân ly): thuật ngữ tương đương, thường dùng thay thế.

    • The dissociation energy of oxygen is 498 kJ/mol. (Năng lượng phân ly của oxy 498 kJ/mol.)
  • Heat of decomposition (nhiệt phân hủy): thuật ngữ gần nghĩa, nhưng thường chỉ quá trình phân hủy phức tạp hơn.

    • The heat of decomposition of calcium carbonate is 178 kJ/mol. (Nhiệt phân hủy của canxi cacbonat 178 kJ/mol.)
Từ đồng nghĩa
  • Bond dissociation energy: năng lượng phân ly liên kết, đặc biệt dùng cho các phân tử đơn giản.
  • Enthalpy of dissociation: enthalpy phân ly, một cách gọi khác trong nhiệt động lực học.
Các cụm từ liên quan
  • "Endothermic dissociation": phân ly thu nhiệt, quá trình hấp thụ nhiệt.

    • The dissociation of water vapor is an endothermic dissociation. (Sự phân ly của hơi nước một quá trình phân ly thu nhiệt.)
  • "Thermal dissociation": phân ly nhiệt, quá trình phân tách do nhiệt độ cao.

    • Thermal dissociation of nitrogen dioxide occurs at high temperatures. (Phân ly nhiệt của nitơ dioxit xảy ranhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "break down into simpler constituents" (phân tách thành các thành phần đơn giản hơn) thường được dùng để giải thích.